Cầm hai hộp thuốc cùng hoạt chất với hai mức giá chênh nhau, người mua thường chỉ có hai cách phản ứng: kết luận cái đắt là tốt hơn, hoặc kết luận cái đắt là bị đội giá. Cả hai đều là kết luận vội. Giá bán lẻ là tổng của nhiều lớp chi phí, và biết các lớp đó cho phép đọc con số một cách có cơ sở hơn.
Lớp thứ nhất là nguyên liệu
- Hoạt chất là cấu phần chính
- Tá dược, bao bì sơ cấp và thứ cấp
- Giá nguyên liệu biến động theo thị trường thế giới
- Tỷ trọng rất khác nhau giữa các loại thuốc
- Với generic phổ thông thì tỷ trọng này thường lớn hơn
Với một số thuốc, nguyên liệu chiếm phần đáng kể trong giá thành. Với một số khác, nó gần như không đáng kể so với các cấu phần còn lại.
Lớp thứ hai là sản xuất
- Nhân công và năng lượng
- Khấu hao thiết bị và nhà xưởng
- Chi phí vận hành hệ thống xử lý không khí và nước
- Chi phí kiểm nghiệm
- Quy mô lô ảnh hưởng lớn tới chi phí trên mỗi đơn vị
Hiệu quả quy mô rất rõ trong sản xuất dược: một lô lớn và một lô nhỏ có chi phí cố định gần như nhau nhưng chia cho số lượng rất khác.
Lớp thứ ba là chi phí tuân thủ
- Duy trì tiêu chuẩn nhà máy
- Thẩm định quy trình và thiết bị
- Nghiên cứu độ ổn định
- Đăng ký và duy trì hồ sơ
- Hệ thống chất lượng và nhân sự chuyên trách
- Cao hơn ở các mức tiêu chuẩn cao hơn
Đây là lớp giải thích phần lớn chênh lệch giá giữa các nhóm sản phẩm cùng hoạt chất. Nó là chi phí thật chứ không phải khoản cộng thêm tuỳ tiện.
Lớp thứ tư là nghiên cứu phát triển
- Chỉ áp dụng với thuốc phát minh
- Bao gồm cả chi phí của các ứng viên thất bại
- Phải thu hồi trong thời hạn bảo hộ
- Thời hạn bảo hộ hữu hạn nên áp lực thu hồi lớn
- Không có ở thuốc generic
Đây là cấu phần tạo ra khác biệt lớn nhất giữa thuốc phát minh và thuốc generic, và cũng là chủ đề tranh luận nhiều nhất trong ngành.
Lớp thứ năm là phân phối
- Vận chuyển từ nhà máy hoặc từ cảng
- Kho đạt tiêu chuẩn bảo quản
- Chuỗi lạnh với các thuốc cần bảo quản lạnh
- Chi phí của từng tầng phân phối
- Số tầng càng nhiều thì tổng chi phí càng cao
Chuỗi lạnh là cấu phần tốn kém đáng kể, và nó là chi phí không thể cắt nếu muốn giữ chất lượng sản phẩm.
Lớp thứ sáu là bán lẻ
- Mặt bằng và nhân sự
- Dược sĩ phụ trách chuyên môn
- Tồn kho và rủi ro hàng hết hạn
- Chi phí tư vấn cho khách
- Thặng số bán lẻ thường có quy định về mức trần
Rủi ro hàng hết hạn là chi phí thật với nhà thuốc: những thuốc bán chậm nhưng vẫn phải có sẵn đều tạo ra tổn thất.
Thuế và các khoản theo quy định
- Thuế theo quy định hiện hành
- Các loại phí liên quan tới nhập khẩu nếu có
- Chi phí kiểm tra chất lượng khi nhập
- Khác nhau tuỳ nhóm sản phẩm
Các khoản này thường được tính vào giá và người mua cuối là người gánh, dù chúng không nằm ở khâu nào sản xuất ra giá trị.
Vì sao tỷ trọng khác nhau giữa các loại
- Thuốc generic phổ thông: nguyên liệu và sản xuất chiếm tỷ trọng lớn
- Thuốc phát minh: nghiên cứu phát triển chiếm tỷ trọng lớn
- Thuốc sinh học: sản xuất và bảo quản chiếm tỷ trọng lớn
- Thuốc hiếm: chi phí cố định chia cho số lượng rất nhỏ
- Không thể suy cấu trúc của loại này sang loại khác
Đây là lý do việc so sánh giá giữa hai loại thuốc khác nhau thường không dẫn tới kết luận gì có ích.
So sánh giá thế nào cho có ý nghĩa
- Cùng hoạt chất
- Cùng hàm lượng
- Cùng dạng bào chế
- Cùng quy cách đóng gói
- Tốt nhất là cùng nhà sản xuất
- Tính giá theo đơn vị liều chứ không theo hộp
Tính theo đơn vị liều là chi tiết quan trọng: hai hộp có số viên khác nhau thì so giá hộp là so nhầm.
Vì sao giá khác nhau giữa các kênh
- Bệnh viện mua qua đấu thầu với quy mô lớn
- Nhà thuốc mua qua chuỗi phân phối nhiều tầng hơn
- Chuỗi nhà thuốc lớn có vị thế thương lượng khác nhà thuốc lẻ
- Chi phí mặt bằng khác nhau giữa các vị trí
- Mỗi kênh có cấu trúc chi phí riêng
Sự khác nhau giữa các kênh là đặc điểm của thị trường phân tầng, tồn tại ở mọi ngành bán lẻ chứ không riêng ngành dược.
Những điều không suy được từ giá
- Giá cao không tự động nghĩa là chất lượng cao hơn
- Giá thấp không tự động nghĩa là kém
- Mọi thuốc hợp pháp đều đã qua thẩm định
- Chênh lệch giá phản ánh cấu trúc chi phí và vị thế thị trường
- Muốn biết về chất lượng thì nhìn vào tiêu chuẩn nhà máy
Giá là tín hiệu về nhiều thứ cùng lúc, nên nó không phải chỉ dấu đáng tin về riêng chất lượng.
Điều thực tế người mua có thể làm
- Biết tên hoạt chất chứ không chỉ tên thương mại
- Hỏi dược sĩ về các lựa chọn cùng hoạt chất
- Hỏi rõ khác nhau ở chỗ nào giữa các lựa chọn
- Mua ở cơ sở được cấp phép
- Xem giá niêm yết
- Không mua tích trữ quá nhu cầu
Câu hỏi hữu ích nhất ở quầy thuốc không phải là loại nào tốt nhất mà là hai loại này khác nhau ở chỗ nào. Câu đó buộc người bán đưa ra thông tin cụ thể thay vì một lời khuyên chung chung.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao cùng hoạt chất mà giá chênh nhau nhiều?
Vì các cấu phần chi phí khác nhau: tiêu chuẩn nhà máy, nguồn nguyên liệu, quy mô sản xuất, chi phí đăng ký và chi phí phân phối. Thuốc còn trong thời hạn bảo hộ sáng chế lại theo một logic giá khác hẳn.
Chi phí nguyên liệu chiếm bao nhiêu trong giá thuốc?
Rất khác nhau tuỳ loại. Với thuốc generic phổ thông, tỷ trọng nguyên liệu thường lớn hơn. Với thuốc phát minh, phần lớn giá phản ánh chi phí nghiên cứu phát triển chứ không phải nguyên liệu.
Vì sao thuốc trong bệnh viện và ngoài nhà thuốc có giá khác nhau?
Vì đi qua hai kênh khác nhau với cấu trúc chi phí khác nhau. Thuốc bệnh viện qua đấu thầu với quy mô lớn, thuốc bán lẻ qua chuỗi phân phối nhiều tầng hơn.
Tôi có thể biết giá hợp lý của một thuốc không?
Có thể tham khảo dữ liệu giá được công bố và giá niêm yết ở các nhà thuốc. Nhưng so sánh chỉ có ý nghĩa khi cùng hoạt chất, cùng hàm lượng, cùng dạng bào chế và cùng nhà sản xuất.